Bát Quái là gì? 8 quẻ đơn Càn, Đoài, Ly, Chấn, Tốn, Khảm, Cấn, Khôn
Sáu mươi tư quẻ Kinh Dịch đều ghép từ tám quẻ đơn. Hiểu Bát Quái là hiểu được bảng chữ cái của Dịch: mỗi quẻ tượng trưng cho gì, tính chất ra sao, và cách hai quẻ đơn chồng lên nhau thành một quẻ kép.
Kinh Dịch có 64 quẻ, nghe thì nhiều, nhưng thực ra chỉ là 8 quẻ đơn ghép đôi với nhau — tám nhân tám là sáu mươi tư. Học Bát Quái xong, bạn đã nắm bảng chữ cái của toàn bộ Dịch học. ☯️
Vạch liền, vạch đứt
Mỗi quẻ đơn gồm ba vạch xếp chồng, mỗi vạch là dương (liền) hoặc âm (đứt). Ba vạch, hai lựa chọn mỗi vạch, cho ra đúng tám tổ hợp. Đọc quẻ theo thứ tự từ dưới lên trên.
Tám quẻ đơn
- Càn — ba vạch liền. Tượng Trời. Tính: mạnh mẽ, chủ động, sáng tạo, người cha, thủ lĩnh.
- Khôn — ba vạch đứt. Tượng Đất. Tính: nhu thuận, dung chứa, nuôi dưỡng, người mẹ, sự tiếp nhận.
- Chấn — Sấm. Tính: chấn động, khởi phát, tin bất ngờ, sự bừng tỉnh. Cái gì đang bắt đầu ầm ĩ.
- Tốn — Gió. Tính: thấm dần, mềm mại mà đi xa, ảnh hưởng âm thầm, sự linh hoạt.
- Khảm — Nước, vực sâu. Tính: hiểm nguy, trôi chảy, trí tuệ ẩn sâu, thử thách phải vượt.
- Ly — Lửa, mặt trời. Tính: sáng tỏ, phụ thuộc, sự rực rỡ, cái đẹp, cũng là sự bám víu.
- Cấn — Núi. Tính: dừng lại, tĩnh, giới hạn, thời điểm nên đứng yên quan sát.
- Đoài — Đầm, hồ. Tính: vui vẻ, giao tiếp, thoả thuận, niềm vui từ trò chuyện.
Chồng hai quẻ đơn thành một quẻ kép
Quẻ kép có sáu hào: quẻ đơn dưới gọi là nội quái (chuyện bên trong, bản thân mình), quẻ đơn trên là ngoại quái (hoàn cảnh bên ngoài, người khác). Ví dụ Khảm trên Càn — nước ở trên trời — là quẻ Thuỷ Thiên Nhu, nghĩa là chờ đợi: người mạnh mẽ mà gặp hiểm phía trước thì phải biết chờ đúng lúc.
Cách đọc này giúp bạn đoán được nghĩa của một quẻ lạ mà chưa cần tra sách: nhìn hai tượng, ghép câu chuyện, rồi mới đối chiếu lời quẻ.
Bát Quái không phải bùa chú. Nó là tám cách mô tả một tình huống đang chuyển động.
Gieo quẻ xong mà chưa biết đọc tiếp thế nào, xem bài hào động và quẻ biến.

