Cung phi bát trạch là gì? Cách tính Đông tứ mệnh – Tây tứ mệnh và 8 du niên vợ chồng
Hướng dẫn tính cung phi bát trạch từ năm sinh và giới tính, bảng tra sẵn 1985–2005, ý nghĩa Đông tứ mệnh – Tây tứ mệnh, và bảng 8 du niên khi ghép cung phi hai vợ chồng: Sinh Khí, Thiên Y, Diên Niên hay Tuyệt Mệnh.
Khi nhà có chuyện cưới xin hay chuyện làm nhà, kiểu gì cũng có người lớn nhắc tới cung phi: "hai đứa có cùng Đông tứ mệnh không", "cung này ghép cung kia ra Tuyệt Mệnh đấy". Nghe thì nặng nề, nhưng bản thân bát trạch là một hệ thống rất gọn gàng, học một lần là tự tra được cả đời. Bài này chỉ bạn cách tính, kèm bảng tra sẵn và bảng ghép đôi đầy đủ.
Cung phi là gì?
Bát trạch chia người ta thành 8 cung, mỗi cung ứng với một quẻ trong Kinh Dịch: Càn, Khảm, Cấn, Chấn, Tốn, Ly, Khôn, Đoài. Cung của một người gọi là cung phi (hay cung mệnh bát trạch), tính từ năm sinh âm lịch và giới tính — nam và nữ sinh cùng năm hầu như luôn ra hai cung khác nhau.
Cung phi được dùng chủ yếu cho hai việc: chọn hướng nhà, hướng bếp, hướng bàn làm việc, và xem độ hợp giữa hai người khi tính chuyện chung sống lâu dài.
Cách tính cung phi từ năm sinh
Công thức dân gian vẫn dùng, làm được bằng giấy bút trong một phút:
- Bước 1: Cộng các chữ số của năm sinh âm lịch, cộng dồn tới khi còn một chữ số. Ví dụ 1990 thì 1+9+9+0 = 19, rồi 1+9 = 10, rồi 1+0 = 1.
- Bước 2 (nam): sinh thế kỷ 20 lấy 10 trừ đi kết quả bước 1; sinh từ năm 2000 trở đi lấy 9 trừ đi. Nam 1990: 10 − 1 = 9.
- Bước 2 (nữ): sinh thế kỷ 20 cộng 5; sinh từ năm 2000 trở đi cộng 6. Rồi rút về một chữ số. Nữ 1990: 1 + 5 = 6.
- Bước 3: Tra số vừa ra: 1 Khảm · 2 Khôn · 3 Chấn · 4 Tốn · 6 Càn · 7 Đoài · 8 Cấn · 9 Ly. Riêng số 5 quy về Khôn nếu là nam, Cấn nếu là nữ.
Vậy nam sinh 1990 là cung Ly, còn nữ sinh 1990 là cung Càn.
Lưu ý quan trọng nhất: phải dùng năm âm lịch. Người sinh vào tháng 1 hoặc tháng 2 dương lịch mà trước Tết thì vẫn thuộc năm âm trước đó, nên cung phi sẽ lệch hẳn một dòng. Ví dụ người sinh ngày 2/2/1996 thực ra thuộc năm Ất Hợi 1995, không phải Bính Tý 1996.
Bảng tra cung phi 1985 – 2005
| Năm sinh | Can chi | Nam | Nữ |
|---|---|---|---|
| 1985 | Ất Sửu | Khôn (Tây) | Khảm (Đông) |
| 1986 | Bính Dần | Tốn (Đông) | Khôn (Tây) |
| 1987 | Đinh Mão | Chấn (Đông) | Chấn (Đông) |
| 1988 | Mậu Thìn | Khôn (Tây) | Tốn (Đông) |
| 1989 | Kỷ Tỵ | Khảm (Đông) | Cấn (Tây) |
| 1990 | Canh Ngọ | Ly (Đông) | Càn (Tây) |
| 1991 | Tân Mùi | Cấn (Tây) | Đoài (Tây) |
| 1992 | Nhâm Thân | Đoài (Tây) | Cấn (Tây) |
| 1993 | Quý Dậu | Càn (Tây) | Ly (Đông) |
| 1994 | Giáp Tuất | Khôn (Tây) | Khảm (Đông) |
| 1995 | Ất Hợi | Tốn (Đông) | Khôn (Tây) |
| 1996 | Bính Tý | Chấn (Đông) | Chấn (Đông) |
| 1997 | Đinh Sửu | Khôn (Tây) | Tốn (Đông) |
| 1998 | Mậu Dần | Khảm (Đông) | Cấn (Tây) |
| 1999 | Kỷ Mão | Ly (Đông) | Càn (Tây) |
| 2000 | Canh Thìn | Đoài (Tây) | Cấn (Tây) |
| 2001 | Tân Tỵ | Càn (Tây) | Ly (Đông) |
| 2002 | Nhâm Ngọ | Khôn (Tây) | Khảm (Đông) |
| 2003 | Quý Mùi | Tốn (Đông) | Khôn (Tây) |
| 2004 | Giáp Thân | Chấn (Đông) | Chấn (Đông) |
| 2005 | Ất Dậu | Khôn (Tây) | Tốn (Đông) |
Đông tứ mệnh và Tây tứ mệnh
Tám cung chia làm hai nhóm bốn:
- Đông tứ mệnh: Khảm, Ly, Chấn, Tốn — hợp các hướng Bắc, Nam, Đông, Đông Nam.
- Tây tứ mệnh: Càn, Khôn, Cấn, Đoài — hợp các hướng Tây, Tây Bắc, Tây Nam, Đông Bắc.
Hai người cùng nhóm thì chọn hướng nhà rất dễ, vì cái gì tốt cho người này cũng tốt cho người kia. Khác nhóm thì phải cân, phần dưới nói kỹ.
Ghép cung phi hai người: 8 du niên
Đây mới là phần dùng để xem tuổi vợ chồng. Lấy quẻ của người này ghép với quẻ của người kia sẽ ra một trong 8 kết quả, gọi là du niên (hay bát biến):
- Sinh Khí — tốt nhất về sinh lực. Ở cạnh nhau là cả hai hăng lên, dám làm và dám đi xa.
- Thiên Y — du niên của sức khoẻ và quý nhân. Hai người là chỗ dựa của nhau lúc mệt mỏi nhất.
- Diên Niên — đẹp nhất cho vợ chồng. Bền, hoà thuận, càng ở lâu càng gắn.
- Phục Vị — hai người giống nhau về gốc, ổn định và an toàn, nhưng ít lực đẩy để bứt lên.
- Hoạ Hại — hung nhẹ. Hay vướng chuyện lặt vặt, hiểu lầm nhỏ, lời qua tiếng lại không đáng có.
- Lục Sát — tình cảm hay trắc trở, dễ giận dỗi và lục đục vặt hơn là mâu thuẫn lớn.
- Ngũ Quỷ — dễ nghi ngờ và hiểu sai ý nhau. Chuyện tiền bạc chung nên rạch ròi ngay từ đầu.
- Tuyệt Mệnh — nặng nhất trong bát trạch. Hai người dễ bào mòn nhau nếu không có ai chủ động nhường.
Bảng tra du niên đầy đủ
Tìm cung của người thứ nhất ở cột dọc, cung của người thứ hai ở hàng ngang. Bảng này đối xứng, đổi chỗ hai người vẫn ra cùng một kết quả.
| Càn | Khảm | Cấn | Chấn | Tốn | Ly | Khôn | Đoài | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Càn | Phục Vị | Lục Sát | Thiên Y | Ngũ Quỷ | Hoạ Hại | Tuyệt Mệnh | Diên Niên | Sinh Khí |
| Khảm | Lục Sát | Phục Vị | Ngũ Quỷ | Thiên Y | Sinh Khí | Diên Niên | Tuyệt Mệnh | Hoạ Hại |
| Cấn | Thiên Y | Ngũ Quỷ | Phục Vị | Lục Sát | Tuyệt Mệnh | Hoạ Hại | Sinh Khí | Diên Niên |
| Chấn | Ngũ Quỷ | Thiên Y | Lục Sát | Phục Vị | Diên Niên | Sinh Khí | Hoạ Hại | Tuyệt Mệnh |
| Tốn | Hoạ Hại | Sinh Khí | Tuyệt Mệnh | Diên Niên | Phục Vị | Thiên Y | Ngũ Quỷ | Lục Sát |
| Ly | Tuyệt Mệnh | Diên Niên | Hoạ Hại | Sinh Khí | Thiên Y | Phục Vị | Lục Sát | Ngũ Quỷ |
| Khôn | Diên Niên | Tuyệt Mệnh | Sinh Khí | Hoạ Hại | Ngũ Quỷ | Lục Sát | Phục Vị | Thiên Y |
| Đoài | Sinh Khí | Hoạ Hại | Diên Niên | Tuyệt Mệnh | Lục Sát | Ngũ Quỷ | Thiên Y | Phục Vị |
Nhìn bảng sẽ thấy một quy luật đẹp: hai người cùng nhóm Đông hoặc Tây thì luôn rơi vào bốn du niên tốt, khác nhóm thì luôn rơi vào bốn du niên xấu. Bát trạch gọn gàng đúng ở chỗ đó.
Vợ chồng khác cung phi thì phải làm sao?
Đây là câu hỏi hay gặp nhất, và câu trả lời thật lòng là: rất nhiều cặp khác nhóm vẫn sống với nhau êm ấm. Bát trạch vốn sinh ra để chọn hướng nhà, không phải để phán ai nên lấy ai. Mấy điều thực tế hơn:
- Chọn hướng theo một người, bù cho người kia bằng hướng phụ. Thường lấy hướng nhà theo người trụ cột về tài chính, rồi bù cho người còn lại bằng hướng bếp, hướng bàn làm việc hoặc hướng đầu giường.
- Đọc du niên như một lời nhắc, không phải lời phán. Ngũ Quỷ nhắc chuyện tiền nong nên rõ ràng từ đầu. Lục Sát nhắc đừng để giận dỗi vặt tích lại. Đó đều là những điều nên làm kể cả khi không xem bát trạch.
- Đừng để một dòng trong bảng quyết định cả đời mình. Cung phi chỉ là một trong bốn trụ cột của việc xem tuổi, ba trụ còn lại là con giáp, thiên can và ngũ hành nạp âm.
Xem nhanh cho hai bạn
Nếu ngại tính tay và tra bảng, công cụ Xem Hợp Tuổi của Mèo Béo Studio làm hết trong vài giây: bạn chỉ cần nhập năm sinh và giới tính của hai người, hệ thống tự quy về năm âm lịch, tính cung phi, ghép ra du niên, đồng thời chấm luôn ba trụ cột còn lại rồi trả về điểm hợp tuổi kèm giải thích từng phần. Phần này hoàn toàn miễn phí, không cần tài khoản, không cần biết giờ sinh.
→ Thử ngay: Xem hợp tuổi cho hai bạn tại đây — xem được cả cho chuyện yêu đương, làm ăn hay tình thân.
Câu hỏi thường gặp
Cung phi có phải cung mệnh trong tử vi không?
Không. Đây là hai hệ khác hẳn nhau. Cung phi bát trạch tính từ năm sinh và giới tính, dùng cho phong thuỷ nhà cửa. Cung Mệnh trong tử vi thì phải có đủ ngày giờ sinh mới lập được, và nói về tính cách cùng vận số. Bạn có thể đọc thêm về 12 cung trong lá số tử vi để thấy sự khác nhau.
Sinh đôi một trai một gái thì cung phi khác nhau à?
Đúng vậy, và đó là chuyện bình thường. Công thức tính cho nam và nữ vốn khác nhau nên hai anh em sinh đôi khác giới gần như luôn ra hai cung khác nhau.
Ngoài cung phi thì còn xem gì nữa?
Lối xem tuổi truyền thống còn ba trụ cột nữa: quan hệ con giáp (đọc thêm tam hợp và tứ hành xung), quan hệ thiên can, và ngũ hành tương sinh tương khắc giữa hai bản mệnh. Xem đủ bốn trụ mới cân bằng, chứ chỉ nhìn một trụ rồi kết luận thì rất dễ lo hão.
