Tiền vận, trung vận, hậu vận trong tử vi: đọc ba chặng đời trên cùng một lá số
Tiền vận, trung vận, hậu vận là cách chia đời người thành ba chặng theo đại hạn 10 năm. Bài này chỉ cách biết mỗi chặng của bạn rơi vào cung nào, nên đọc sao nào, và vì sao câu "tiền vận vất vả, hậu vận an nhàn" không đúng cho tất cả mọi người.
Ông bà mình hay nói gọn cả đời người trong ba chữ: tiền vận, trung vận, hậu vận. "Cô này tiền vận hơi vất, hậu vận sướng." "Anh kia trung vận phát lắm." Nghe quen, nhưng hỏi mỗi chặng bắt đầu từ tuổi nào và nhìn vào đâu trên lá số thì ít ai trả lời được.
Bài này giải thích ba chặng ấy bằng chính cái khung mà lá số tử vi đã có sẵn: đại hạn 10 năm. Đọc xong, bạn có thể tự chỉ ra trên lá số của mình đâu là tiền vận, đâu là hậu vận.
Ba chặng đời là gì?
- Tiền vận: từ lúc nhỏ đến khoảng đầu tuổi ba mươi. Là chặng hình thành: gia đình, học hành, tính cách, những lựa chọn đầu đời.
- Trung vận: khoảng từ ba mươi đến năm mươi lăm. Là chặng gánh vác: sự nghiệp, tiền bạc, hôn nhân, con cái.
- Hậu vận: từ khoảng năm mươi lăm trở đi. Là chặng thu hoạch: sức khoẻ, nhà cửa, con cháu, sự bình yên trong lòng.
Các mốc tuổi ở trên chỉ là cách chia hay dùng, không có quy định cứng. Trên lá số tử vi, ranh giới thật sự nằm ở chỗ đại hạn đổi cung, và mốc đó mỗi người một khác.
Ghép ba chặng vào 12 đại hạn
Đại hạn đầu tiên luôn nằm ở cung Mệnh, bắt đầu từ tuổi bằng đúng số Cục của lá số, sau đó cứ 10 năm chuyển sang một cung. Cách chia thường dùng là: ba đại hạn đầu là tiền vận, hai đại hạn kế là trung vận, từ đại hạn thứ sáu trở đi là hậu vận.
| Cục | Tiền vận | Trung vận | Hậu vận |
|---|---|---|---|
| Thuỷ nhị cục | 2 – 31 tuổi | 32 – 51 tuổi | từ 52 tuổi |
| Mộc tam cục | 3 – 32 tuổi | 33 – 52 tuổi | từ 53 tuổi |
| Kim tứ cục | 4 – 33 tuổi | 34 – 53 tuổi | từ 54 tuổi |
| Thổ ngũ cục | 5 – 34 tuổi | 35 – 54 tuổi | từ 55 tuổi |
| Hoả lục cục | 6 – 35 tuổi | 36 – 55 tuổi | từ 56 tuổi |
Tuổi ở đây là tuổi mụ (tuổi âm), đúng như số ghi trên từng cung của lá số. Nếu bạn chưa rõ vì sao đại hạn tính như vậy, bài Đại hạn, tiểu hạn trong tử vi là gì giải thích kỹ hơn.
Đi thuận hay đi nghịch đổi hẳn thứ tự các chặng
Đây là điều thú vị mà ít người để ý. Dương nam và âm nữ đi đại hạn thuận chiều, âm nam và dương nữ đi nghịch chiều. (Năm dương là năm có can Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm — tức năm dương lịch tận cùng bằng số chẵn; năm âm là năm tận cùng bằng số lẻ. Nhớ rằng người sinh trước Tết thuộc năm âm lịch trước đó.)
| Chặng | Đi thuận | Đi nghịch |
|---|---|---|
| Tiền vận | Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức | Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê |
| Trung vận | Điền Trạch → Quan Lộc | Tử Tức → Tài Bạch |
| Hậu vận | Nô Bộc → Thiên Di → Tật Ách → ... | Tật Ách → Thiên Di → Nô Bộc → ... |
Nhìn bảng sẽ thấy hai "kịch bản" đời rất khác nhau:
- Người đi thuận có tiền vận xoay quanh cha mẹ, gốc gác, phúc phần gia đình; trung vận mới vào nhà cửa và sự nghiệp. Đời thường "chín muộn" về công danh, bù lại có nền tảng vững.
- Người đi nghịch gặp cung Phu Thê ngay trong tiền vận, rồi trung vận đi qua Tử Tức và Tài Bạch. Chuyện tình cảm, lập gia đình, lo tiền bạc thường đến sớm hơn bạn bè cùng tuổi.
Không kịch bản nào tốt hơn kịch bản nào. Chỉ là biết trước thì bạn đỡ so sánh mình với người khác, vì mỗi người đang đi một đường.
Mỗi chặng nên nhìn vào đâu?
Tiền vận: cung Mệnh và hai đại hạn kế
Chính tinh ở cung Mệnh sáng hay tối, có Tuần Triệt án ngữ không, là thứ quyết định cảm giác "tuổi trẻ dễ hay khó". Mệnh có sao miếu vượng thường lớn lên thuận lợi; Mệnh có sát tinh hoặc bị Tuần Triệt thì tuổi trẻ hay loay hoay, nhưng chính sự loay hoay đó rèn người. Đọc thêm Tuần, Triệt trong lá số nếu Mệnh bạn có hai "dấu ngoặc" này.
Trung vận: cung Thân và tam hợp Mệnh – Tài – Quan
Từ khoảng ba mươi tuổi, cung Thân bắt đầu lên tiếng mạnh hơn cung Mệnh. Thân cư ở Quan Lộc thì trung vận dồn sức cho sự nghiệp; Thân cư Tài Bạch thì chuyện kiếm tiền là trọng tâm; Thân cư Phu Thê thì gia đình chiếm phần lớn tâm trí. Bài cung Mệnh và cung Thân khác nhau thế nào nói kỹ về điều này. Sau đó mới nhìn tới cung đại hạn cụ thể đang đi và tam hợp của nó.
Hậu vận: cung Phúc Đức là "gốc", đại hạn cuối là "ngọn"
Người xưa nói "nhất Phúc nhì Mệnh": muốn biết tuổi già có bình yên không, xem cung Phúc Đức trước, rồi mới xem các đại hạn cuối rơi vào cung nào. Phúc Đức có cát tinh, không bị sát tinh quấy thì dù đại hạn cuối gặp sao xấu, người đó vẫn giữ được tâm an. Cung Điền Trạch và Tử Tức cũng hay được đọc cùng, vì hậu vận gắn với nhà cửa và con cháu.
"Tiền vận vất vả, hậu vận an nhàn" có đúng với mọi người?
Không. Câu này đúng với những lá số có Mệnh gặp sát tinh hoặc bị Tuần Triệt, còn Phúc Đức và các đại hạn cuối lại đẹp. Nhưng cũng có lá số ngược lại: tuổi trẻ thuận buồm, trung vận bận rộn nhất, hậu vận cần giữ sức khoẻ. Và có những lá số khá đều tay cả ba chặng.
Điều nên nhớ là lá số cho thấy chủ đề của từng chặng, không phải điểm số. Một đại hạn có sát tinh thường là 10 năm nhiều thử thách, và cũng là 10 năm bạn lớn lên nhiều nhất. Biết trước chặng nào cần đi chậm thì chuẩn bị được: để dành tiền trước, chăm sức khoẻ sớm, không vội quyết chuyện lớn.
Tự xem ba chặng đời trên lá số của bạn
- Lập lá số ở trang tử vi trọn đời. Mỗi cung sẽ hiện sẵn số tuổi bắt đầu đại hạn.
- Tìm cung có số nhỏ nhất (chính là cung Mệnh), đếm tiếp hai cung theo thứ tự tăng dần của số tuổi: ba cung này là tiền vận.
- Hai cung kế tiếp là trung vận; phần còn lại là hậu vận.
- Với mỗi chặng, đọc chính tinh và xem sao đó miếu vượng hay hãm, có cát tinh hay sát tinh đi kèm.
- Muốn biết riêng một năm trong chặng đang đi, bật "Xem vận hạn" để Mèo Béo tô thêm tiểu hạn và lưu niên.
Nếu thấy nhiều thuật ngữ quá, cứ để bản luận giải làm giúp: phần tổng quan miễn phí đã nói về mệnh cách, còn bản chuyên sâu đi đủ 12 cung và nhắc tới hậu vận. Chỉ cần nhớ, lá số là tấm bản đồ, còn đi thế nào vẫn là bạn chọn.


