Bói Sim Phong Thủy
Sim là dãy số bạn đọc lên vài chục lần mỗi tháng và người khác nhớ về bạn. Nhập số vào, Mèo Béo tách từng cặp số ra soi theo Bát Tinh, tính nút sim, xem ngũ hành và đối chiếu với bản mệnh của bạn — tất cả miễn phí, hiện ra ngay trong một giây.
Nhập 10 số, có thể kèm dấu cách hay dấu chấm đều được. Chưa có số nào trong đầu? .
Mèo Béo xem sim dựa trên cái gì?
Trang này không đoán mò và cũng không dùng AI. Mọi con số bạn thấy đều ra từ một phép tính cố định, nên cùng một dãy số thì lần nào tra cũng cho đúng một kết quả như nhau. Có bốn thứ được đem ra soi:
Một là cặp số Bát Tinh. Dãy số được tách thành từng cặp liền nhau, mỗi cặp ứng với một trong tám sao của Bát Trạch. Đây là phần chiếm nhiều điểm nhất.
Hai là nút số — cộng tất cả các chữ số rồi lấy chữ số hàng đơn vị. Dân gian chuộng nhất nút 9, sau đó tới nút 8 và nút 6.
Ba là ngũ hành theo Hà Đồ: số 1 và 6 thuộc Thủy, 2 và 7 thuộc Hỏa, 3 và 8 thuộc Mộc, 4 và 9 thuộc Kim, 5 và 0 thuộc Thổ. Hành nào xuất hiện nhiều nhất là hành chủ đạo của dãy số.
Bốn là độ hợp mệnh — so hành chủ đạo đó với bản mệnh nạp âm tính từ năm sinh của bạn, xem là tương sinh, tương hoà hay tương khắc.
Riêng với sim, Mèo Béo luận trọn cả mười số vì sim là dãy bạn tự chọn từ đầu tới cuối. Bốn số cuối được soi kỹ thêm một lần nữa, bởi đó là phần người khác đọc lại và nhớ về bạn.
Tám sao Bát Tinh và 64 cặp số
Mỗi chữ số từ 1 đến 9 (trừ số 5) ứng với một quái trong Bát Quái: 1 là Khảm, 2 là Khôn, 3 là Chấn, 4 là Tốn, 6 là Càn, 7 là Đoài, 8 là Cấn, 9 là Ly. Ghép hai quái lại rồi xét xem chúng khác nhau ở những hào nào, ta ra được một trong tám sao. Số 5 là trung cung và số 0 là số trống nên không có quái riêng, chúng chỉ khuếch đại sao đứng cạnh.
| Sao | Tính chất | Các cặp số |
|---|---|---|
| Sinh Khí | Quý nhân và niềm vui — Mở rộng quan hệ, gặp quý nhân, việc mới hanh thông. | 14, 28, 39, 41, 67, 76, 82, 93 |
| Thiên Y | Tiền tài và được thương — Tiền bạc ổn định, sức khoẻ tốt, luôn có người đỡ đần. | 13, 27, 31, 49, 68, 72, 86, 94 |
| Diên Niên | Bền bỉ và chuyên nghiệp — Chuyên môn vững, được tín nhiệm, quan hệ giữ được lâu. | 19, 26, 34, 43, 62, 78, 87, 91 |
| Phục Vị | Ổn định và kiên trì — Kiên trì, giữ lời, tâm lý vững khi mọi thứ xáo trộn. | 11, 22, 33, 44, 66, 77, 88, 99 |
| Hoạ Hại | Khéo nói và dễ vạ miệng — Giao tiếp, đàm phán, bán hàng bằng lời, làm nội dung. | 17, 23, 32, 46, 64, 71, 89, 98 |
| Lục Sát | Nặng tình và hay vướng bận — Đồng cảm sâu, giữ được người ở lại bên mình. | 16, 29, 38, 47, 61, 74, 83, 92 |
| Ngũ Quỷ | Đầu nhanh và thất thường — Nhạy bén, sáng tạo, xoay chuyển tình thế giỏi. | 18, 24, 36, 42, 63, 79, 81, 97 |
| Tuyệt Mệnh | Dứt khoát và dám liều — Quyết đoán, chịu áp lực tốt, dám đặt cược lớn. | 12, 21, 37, 48, 69, 73, 84, 96 |